Cập nhật chính hãng quý 1/2026

BẢNG GIÁ XE VINFAST MỚI NHẤT 2026

Tổng hợp toàn bộ giá niêm yết, giá lăn bánh dự kiến và số tiền trả góp hàng tháng của các dòng ô tô điện VinFast. Toàn bộ xe được hưởng chính sách ưu đãi 0% lệ phí trước bạ từ Chính phủ.

Dòng xePhiên bảnGiá niêm yết (VAT)Lăn bánh Hà Nội/TP.HCMLăn bánh TỉnhTrả góp từChi tiết
VinFast VF 3Mini-EV4 chỗVF 3 Eco43 HP • 215 km285.000.000 ₫307.130.700 ₫287.330.700 ₫5 triệu/thXem xe
VF 3 Plus43 HP • 215 km296.000.000 ₫318.130.700 ₫298.330.700 ₫5 triệu/thXem xe
VinFast VF 6B-SUV5 chỗVF 6 Eco174 HP • 399 km646.000.000 ₫668.130.700 ₫648.330.700 ₫12 triệu/thXem xe
VF 6 Plus201 HP • 381 km699.000.000 ₫721.130.700 ₫701.330.700 ₫13 triệu/thXem xe
VinFast VF 7C-SUV5 chỗVF 7 Eco174 HP • 375 km740.000.000 ₫762.130.700 ₫742.330.700 ₫14 triệu/thXem xe
VF 7 Plus (1 Cầu FWD)201 HP • 450 km830.000.000 ₫852.130.700 ₫832.330.700 ₫15 triệu/thXem xe
VF 7 Plus (2 Cầu AWD)349 HP • 431 km879.000.000 ₫901.130.700 ₫881.330.700 ₫16 triệu/thXem xe
VF 7 Plus (Trần kính Panorama AWD)349 HP • 431 km899.000.000 ₫921.130.700 ₫901.330.700 ₫16 triệu/thXem xe
VinFast VF WildPickup5 chỗVF Wild Tiêu Chuẩn (Base)350 HP • 250 km860.000.000 ₫882.130.700 ₫862.330.700 ₫16 triệu/thXem xe
VF Wild Nâng Cao (Plus)350 HP • 250 km872.000.000 ₫894.130.700 ₫874.330.700 ₫16 triệu/thXem xe
VinFast VF 8D-SUV5 chỗVF 8 Eco349 HP • 471 km898.000.000 ₫920.130.700 ₫900.330.700 ₫16 triệu/thXem xe
VF 8 The All New Comfort349 HP • 471 km899.000.000 ₫921.130.700 ₫901.330.700 ₫16 triệu/thXem xe
VF 8 Plus CATL402 HP • 457 km1.079.000.000 ₫1.101.130.700 ₫1.081.330.700 ₫20 triệu/thXem xe
VinFast VF 5 PlusA-SUV5 chỗVF 5 Plus (Kèm pin)134 HP • 326 km496.000.000 ₫518.130.700 ₫498.330.700 ₫9 triệu/thXem xe
VF 5 Plus (Màu nâng cao)134 HP • 326 km504.000.000 ₫526.130.700 ₫506.330.700 ₫9 triệu/thXem xe
VinFast VF 9E-SUV7 chỗVF 9 Eco CATL (7 chỗ)402 HP • 602 km1.348.000.000 ₫1.370.523.400 ₫1.350.723.400 ₫25 triệu/thXem xe
VF 9 Plus 7 chỗ CATL402 HP • 580 km1.529.000.000 ₫1.551.523.400 ₫1.531.723.400 ₫28 triệu/thXem xe
VF 9 Plus Ghế cơ trưởng CATL (6 chỗ)402 HP • 580 km1.561.000.000 ₫1.583.523.400 ₫1.563.723.400 ₫29 triệu/thXem xe
VinFast VF 2Mini-EV4 chỗVF 2 Tiêu chuẩn40 HP • 200 km188.000.000 ₫210.130.700 ₫190.330.700 ₫3 triệu/thXem xe
VF 2 Bản Nâng Cao40 HP • 200 km196.000.000 ₫218.130.700 ₫198.330.700 ₫4 triệu/thXem xe
VinFast Limo Green (MPV 7 Chỗ)MPV7 chỗLimo Green (7 chỗ)201 HP • 450 km699.000.000 ₫721.523.400 ₫701.723.400 ₫13 triệu/thXem xe
VF MPV 7201 HP • 480 km750.000.000 ₫772.523.400 ₫752.723.400 ₫14 triệu/thXem xe
VinFast Minio GreenMini-EV4 chỗMinio Green45 HP • 220 km188.000.000 ₫210.130.700 ₫190.330.700 ₫3 triệu/thXem xe

Ghi chú về bảng giá ô tô điện VinFast:

• Giá niêm yết đã bao gồm thuế Giá trị gia tăng (VAT) 10%.

• Giá lăn bánh tạm tính đã bao gồm: Lệ phí trước bạ (0%), Phí cấp biển số (20 triệu tại Hà Nội & TP.HCM, 200.000đ tại các tỉnh), Phí bảo trì đường bộ 1 năm, Lệ phí kiểm định và Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc.

• Chi phí trả góp tính trên phương án vay 80% giá trị xe trong thời hạn 5 năm với lãi suất ưu đãi dự kiến 7.5%/năm.

ĐẶC QUYỀN HÔM NAY TẠI XE ƠI!

Nhận Báo Giá Lăn Bánh & Gói Quà 15.000.000đ

Đội ngũ chuyên viên XE ƠI! lập bảng dự toán chi tiết kèm ưu đãi riêng, gửi trực tiếp qua Zalo sau 3 phút. Không làm phiền.

Bảo mật 100%⚡ Zalo sau 3 phút🎁 Giữ ưu đãi 24h
GỌI ĐIỆNZALO